WinHSK

客服

HSK5adj
0 · Lv.1
kèfú

chăm sóc khách hàng; phục vụ khách hàng ( dịch vụ)

customer service 参见:客户服务 客服 经理 customer service manager 客服 电话 customer service telephone number

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50