WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
客气
HSK4
adj, v
0 · Lv.1
kèqi
khiêm nhường; lịch sự; lễ độ (đối xử)
漢越 khách khí
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
别客气
bié kè qì
HSK4
đừng khách sáo; đừng khách khí
客气话
kè qì huà
HSK4
nói tục
不用客气
bú yòng kè qì
HSK4
đừng khách sáo; không cần khách sáo; không phải cảm ơn
别太客气
bié tài kè qì
HSK4
Đừng đề cập đến nó!
毫不客气
háo bú kè qì
HSK6
không có dấu vết của sự lịch sự
查词
复习
真题
工具
我的