WinHSK

室内

HSK4n
0 · Lv.1
shìnèi

trong nhà; trong phòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天的活动在室内进行。

Jīntiān de huódòng zài shìnèi jìnxíng.

HSK4

Hoạt động hôm nay diễn ra trong nhà.

Today's event will be held indoors.

他们在室内打羽毛球。

Tāmen zài shìnèi dǎ yǔmáoqiú.

HSK4

Họ chơi cầu lông trong nhà.

They play badminton indoors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。