拼
室内
HSK4n 0 · Lv.1
shìnèi
trong nhà; trong phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屋子里面
等级
义项 ①n≈HSK4
trong nhà; trong phòng
屋子里面
免费例句
今天的活动在室内进行。
Jīntiān de huódòng zài shìnèi jìnxíng.
≈HSK4
Hoạt động hôm nay diễn ra trong nhà.
Today's event will be held indoors.
他们在室内打羽毛球。
Tāmen zài shìnèi dǎ yǔmáoqiú.
≈HSK4
Họ chơi cầu lông trong nhà.
They play badminton indoors.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分