WinHSK

室友

HSK2n
0 · Lv.1
shìyǒu

bạn cùng phòng

roommate 与 室友 和睦相处 live in peace with one's roommates

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan