WinHSK

室友

HSK2n
0 · Lv.1
shìyǒu

bạn cùng phòng

roommate 与 室友 和睦相处 live in peace with one's roommates

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同屋
义项 nHSK2

bạn cùng phòng

同屋

免费例句

室友帮我整理了房间。

Shìyǒu bāng wǒ zhěnglǐ le fángjiān.

HSK4

Bạn cùng phòng đã giúp tôi dọn dẹp phòng.

My roommate helped me tidy up the room.

我和室友一起做饭。

Wǒ hé shìyǒu yīqǐ zuòfàn.

HSK4

Tôi nấu ăn cùng với bạn cùng phòng.

I cook with my roommate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan