拼
室友
HSK2n 0 · Lv.1
shìyǒu
bạn cùng phòng
roommate 与 室友 和睦相处 live in peace with one's roommates
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
室友帮我整理了房间。
Shìyǒu bāng wǒ zhěnglǐ le fángjiān.
≈HSK4
Bạn cùng phòng đã giúp tôi dọn dẹp phòng.
My roommate helped me tidy up the room.
我和室友一起做饭。
Wǒ hé shìyǒu yīqǐ zuòfàn.
≈HSK4
Tôi nấu ăn cùng với bạn cùng phòng.
I cook with my roommate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么…HSK5
女:这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么办?
男:我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。
元旦你有安排吗?我预订了两张新年音…HSK5
男:元旦你有安排吗?我预订了两张新年音乐会的票,一起去吧。
女:实在抱歉,那天我几个大学室友要过来玩儿,我得招待她们。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分