WinHSK

宫廷

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōngtíng

cung đình (nơi vua chúa ở)

漢越 cung đình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帝王的住所
  2. 由帝王及其大臣构成的统治集团
义项 nHSK7-9

cung đình (nơi vua chúa ở)

帝王的住所

免费例句

满汉全席原是清代宫廷举办宴会时满族人和汉族人合做的一种筵席,一般有108种菜式,南菜和北菜各54道。

HSK5

皇帝住在宫廷里。

Huángdì zhù zài gōngtíng lǐ.

HSK6

Hoàng đế sống trong cung đình.

The emperor lives in the palace.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

cung đình (tập đoàn thống trị gồm vua chúa, đại thần)

由帝王及其大臣构成的统治集团

免费例句

宫廷内部斗争很激烈。

Gōngtíng nèibù dòuzhēng hěn jīliè.

HSK6

Nội bộ cung đình tranh đấu rất gay gắt.

The internal struggles within the palace are very intense.

宫廷决定国家大事。

Gōngtíng juédìng guójiā dàshì.

HSK7-9

Cung đình quyết định đại sự quốc gia.

The imperial court decides on major state affairs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50