拼
宫廷政变
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gōngtíngzhèngbiàn
chính biến cung đình
漢越
字解构
Phân tích chữ宫gōngHSK6cung; cung điện廷tíngHSK7-9triều đình政zhèngHSK5chính trị变biànHSK3trở nên; đổi khác; thay đổi; biến hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分