拼
宰客
HSK7-9v 0 · Lv.1
zǎikè
Chặt chém (giá cả)
rip off (a customer, etc); fleece; soak; overcharge; swindle money from customers
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
旅游景点不能宰客。
Lǚyóu jǐngdiǎn bùnéng zǎikè.
≈HSK6
Địa điểm du lịch không được chặt chém khách.
Tourist attractions should not overcharge customers.
这家店有宰客的嫌疑。
Zhè jiā diàn yǒu zǎikè de xiányí.
≈HSK6
Cửa hàng này có nghi ngờ chém giá khách.
This store is suspected of overcharging customers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分