拼
宵小
HSK6n 0 · Lv.1
xiāoxiǎo
bọn đạo chích; bọn trộm cắp; kẻ xấu
villain (esp those who act by night) 宵小 行径 criminal act
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bọn đạo chích; bọn trộm cắp; kẻ xấu
villain (esp those who act by night) 宵小 行径 criminal act