WinHSK
返回查词
xiāo
ㄒㄧㄠ
HSK6adj, n单字

ban đêm

night 参见:春 宵 ;良 宵 ;通 宵

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

ban đêm

春夜很温暖。

Chūn yè hěn wēnnuǎn.

HSK3

Đêm xuân rất ấm áp.

Spring nights are very warm.

我们去吃夜宵吧。

Wǒmen qù chī yèxiāo ba.

HSK5

Chúng ta đi ăn khuya nhé.

Let's go have a midnight snack.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

nhỏ bé; nhỏ

这个房间很小。

Zhège fángjiān hěn xiǎo.

HSK1

Phòng này rất nhỏ.

This room is very small.

这本书很小。

Zhè běn shū hěn xiǎo.

HSK1

Cuốn sách này rất nhỏ.

This book is very small.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️