WinHSK

宵禁

HSK6v
0 · Lv.1
xiāojìn

cấm đi lại ban đêm; giới nghiêm ban đêm; dạ nghiêm

curfew 实施 宵禁 的城市 curfewed city 宵禁 期间 during curfew 全城 宵禁 citywide curfew 宣布 宵禁 declare a curfew; put (an area) under curfew 违反 宵禁 令 break/violate a curfew 实行 宵禁 impose/enforce a curfew (on) 解除 宵禁 lift/end a curfew

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan