WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
家乡
HSK4
n
0 · Lv.1
jiāxiāng
quê nhà; quê hương; quê
漢越 gia hương
字解构
Phân tích chữ
家
jiā
HSK1
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
乡
xiāng
HSK4
thôn quê; nông thôn; làng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
家乡菜
jiā xiāng cài
HSK4
món ăn quê hương
家乡鸡
jiā xiāng jī
HSK4
gà quê
查词
复习
真题
工具
我的