WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
家居
HSK6
n
0 · Lv.1
jiājū
nhà ở
home; residence 家居 陈设 home furnishings 装点 家居 decorate one's home
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无家居
wú jiā jū
HSK6
Không có nhà cửa nơi ở nhất định. Chỉ người sống trôi nổi. Thành ngữ: » Sống vô gia cư chết vô địa táng « — Chỉ hạng người bất lương; Vô gia cư; không có nơi ở
家居卖场
jiā jū mài chǎng
HSK6
trung tâm mua sắm đồ nội thất
家居家装
jiā jū jiā zhuāng
HSK6
Tân trang nhà cửa/ decor nhà cửa
家居百货
jiā jū bǎi huò
HSK6
Hàng tạp hóa, gia dụng; Đồ gia dụng; hàng hóa gia đình
查词
复习
真题
工具
我的