WinHSK

家居

HSK6n
0 · Lv.1
jiājū

nhà ở

home; residence 家居 陈设 home furnishings 装点 家居 decorate one's home

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家庭居室
  2. 没有工作;在家闲住
义项 nHSK6

nhà ở

家庭居室

免费例句

我喜欢现代家居风格。

Wǒ xǐhuān xiàndài jiājū fēnggé.

HSK5

Tôi thích phong cách nhà ở hiện đại.

I like modern home style.

在传统的家居装饰中,画儿一般是挂在墙上的。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

ở không; ở nhà chơi rông; ăn không ngồi rồi

没有工作;在家闲住