WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
家教
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiājiào
gia sư
home/private tutor; private teacher 参见:家庭教师
漢越 gia giáo
字解构
Phân tích chữ
家
jiā
HSK1
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
教
jiāo
多音
HSK2
dạy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
没家教
méi jiā jiào
HSK7-9
vô giáo dục; không có giáo dục gia đình; không có sự giáo dục từ gia đình
家教服务
jiā jiào fú wù
HSK7-9
gia sư
查词
复习
真题
工具
我的