拼
家访
HSK5v 0 · Lv.1
jiāfǎnɡ
thăm nhà; viếng nhà; thăm viếng; đi thăm hỏi các gia đình (do yêu cầu của công tác)
pay a home visit; pay a visit to the parents of schoolchildren or young workers 进行 家访 pay a home visit
漢越 gia phỏng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分