WinHSK

容器

HSK7-9n
0 · Lv.1
róngqì

hộp; bình; bình chứa; đồ đựng; đồ chứa; vật chứa; vật đựng

container; vessel

漢越 dung khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛物品的器具
义项 nHSK7-9

hộp; bình; bình chứa; đồ đựng; đồ chứa; vật chứa; vật đựng

盛物品的器具

免费例句

请给我找一个装糖的容器。

qǐng gěi wǒ zhǎo yí gè zhuāng táng de róngqì.

HSK4

Vui lòng tìm cho tôi một chiếc hũ đựng đường.

Please find me a container for sugar.

容器里有水。

Róngqì lǐ yǒu shuǐ.

HSK5

Trong bình chứa có nước.

There is water in the container.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。