拼
容器
HSK7-9n 0 · Lv.1
róngqì
hộp; bình; bình chứa; đồ đựng; đồ chứa; vật chứa; vật đựng
container; vessel
漢越 dung khí
例句
Câu ví dụ免费例句
请给我找一个装糖的容器。
qǐng gěi wǒ zhǎo yí gè zhuāng táng de róngqì.
≈HSK4
Vui lòng tìm cho tôi một chiếc hũ đựng đường.
Please find me a container for sugar.
容器里有水。
Róngqì lǐ yǒu shuǐ.
≈HSK5
Trong bình chứa có nước.
There is water in the container.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分