拼
压力容器
HSK7-9n 0 · Lv.1
yālìróngqì
nồi hấp
漢越
字解构
Phân tích chữ压yāHSK4ép; đè; ấn; nhấn力lìHSK3lực; sức (vật lý)容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分