WinHSK

容量

HSK6n
0 · Lv.1
róngliàng

dung tích; dung lượng; lượng chứa

quarts.

漢越 dung lượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

电脑硬盘的容量很大。

Diànnǎo yìngpán de róngliàng hěn dà.

HSK5

Dung lượng ổ cứng máy tính rất lớn.

The computer hard drive has a large capacity.

这个瓶子的容量很大。

zhège píngzi de róngliàng hěn dà.

HSK5

Cái bình này có dung tích lớn.

This bottle has a large capacity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。