拼
容量
HSK6n 0 · Lv.1
róngliàng
dung tích; dung lượng; lượng chứa
quarts.
漢越 dung lượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 容积的大小叫做容量公制的容量主单位为升
等级
义项 ①n≈HSK6
dung tích; dung lượng; lượng chứa
容积的大小叫做容量公制的容量主单位为升
免费例句
电脑硬盘的容量很大。
Diànnǎo yìngpán de róngliàng hěn dà.
≈HSK5
Dung lượng ổ cứng máy tính rất lớn.
The computer hard drive has a large capacity.
这个瓶子的容量很大。
zhège píngzi de róngliàng hěn dà.
≈HSK5
Cái bình này có dung tích lớn.
This bottle has a large capacity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分