WinHSK

宽广

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kuānguǎng

rộng; rộng lớn; bao la; mênh mông; thênh thang

broad; extensive; vast 宽广 的沙漠/水域 a broad expanse of desert/water 宽广 无垠 boundless 胸怀 宽广 be broad-minded; have largeness of mind

漢越 khoan quảng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个公园非常宽广。

Zhège gōngyuán fēicháng kuānguǎng.

HSK5

Công viên này rất rộng.

This park is very spacious.

这片土地非常宽广。

Zhè piàn tǔdì fēicháng kuānguǎng.

HSK5

Mảnh đất này rất rộng lớn.

This piece of land is very vast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50