拼
宽广
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kuānguǎng
rộng; rộng lớn; bao la; mênh mông; thênh thang
broad; extensive; vast 宽广 的沙漠/水域 a broad expanse of desert/water 宽广 无垠 boundless 胸怀 宽广 be broad-minded; have largeness of mind
漢越 khoan quảng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分