WinHSK

宽裕

HSK6adj
0 · Lv.1
kuānyù

dư dả; khá giả; sung túc; thoải mái

漢越 khoan dụ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50