WinHSK

宽裕

HSK6adj
0 · Lv.1
kuānyù

dư dả; khá giả; sung túc; thoải mái

漢越 khoan dụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宽绰富余
义项 adjHSK6

dư dả; khá giả; sung túc; thoải mái

宽绰富余

免费例句

他手头很宽裕。

Tā shǒutóu hěn kuānyù.

HSK5

Anh ấy rất dư dả.

He is quite well-off financially.

她的家庭条件越来越宽裕了。

Tā de jiātíng tiáojiàn yuè lái yuè kuānyù le.

HSK5

Điều kiện gia đình của cô ấy ngày càng dư giả.

Her family's financial situation is getting better and better.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50