WinHSK

宿舍

HSK5n
0 · Lv.1
sùshè

kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể

dormitory 职工 宿舍 quarters for the staff 学生 宿舍 students'dormitory 单身职工 宿舍 living quarters for unmarried staff

漢越 túc xá

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.