拼
宿舍
HSK5n 0 · Lv.1
sùshè
kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể
dormitory 职工 宿舍 quarters for the staff 学生 宿舍 students'dormitory 单身职工 宿舍 living quarters for unmarried staff
漢越 túc xá
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分