拼
宿舍
HSK5n 0 · Lv.1
sùshè
kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể
dormitory 职工 宿舍 quarters for the staff 学生 宿舍 students'dormitory 单身职工 宿舍 living quarters for unmarried staff
漢越 túc xá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校、公司等安排学生或者工作人员住的房子
等级
义项 ①n≈HSK5
kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể
学校、公司等安排学生或者工作人员住的房子
免费例句
宿舍的床很舒服。
Sùshè de chuáng hěn shūfu.
≈HSK4
Giường của ký túc xá rất thoải mái.
The bed in the dormitory is very comfortable.
我们宿舍有四个人。
Wǒmen sùshè yǒu sì gè rén.
≈HSK4
Ký túc xá của chúng tôi có bốn người.
There are four people in our dormitory.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分