WinHSK

寂寞

HSK6adj
0 · Lv.1
jìmò

cô quạnh, cô đơn; cô đơn lạnh lẽo

quiet; still; silent 寂寞 的原野 quiet open country 寂寞 的草原 quiet prairie

漢越 tịch mịch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.