拼
寂寞
HSK6adj 0 · Lv.1
jìmò
cô quạnh, cô đơn; cô đơn lạnh lẽo
quiet; still; silent 寂寞 的原野 quiet open country 寂寞 的草原 quiet prairie
漢越 tịch mịch
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分