拼
密封
HSK7-9v 0 · Lv.1
mìfēng
bịt kín; đậy kín; dán kín; gói kín; gắn kín
漢越 mật phong
例句
Câu ví dụ免费例句
你能帮我装上密封圈吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhuāng shàng mìfēngquān ma?
≈HSK5
Bạn có thể giúp tôi lắp gioăng cao su không?
Can you help me install the sealing ring?
这瓶药必须密封存放。
Zhè píng yào bìxū mìfēng cúnfàng.
≈HSK6
Chai thuốc này phải được bảo quản kín.
This bottle of medicine must be stored sealed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分