WinHSK

密封

HSK7-9v
0 · Lv.1
mìfēng

bịt kín; đậy kín; dán kín; gói kín; gắn kín

漢越 mật phong

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.