WinHSK

寒冷

HSK4adj
0 · Lv.1
hánlěng

lạnh; lạnh lẽo; rét mướt; lạnh giá

cold; frigid; freezing; wintry 寒冷 的气候 cold climate

漢越 hàn lãnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

冬天的夜晚非常寒冷。

Dōngtiān de yèwǎn fēicháng hánlěng.

HSK4

Đêm mùa đông rất lạnh.

Winter nights are very cold.

寒冷的夜晚让人很难入睡。

Hánlěng de yèwǎn ràng rén hěn nán rùshuì.

HSK4

Đêm lạnh giá khiến người ta khó ngủ.

Cold nights make it hard to fall asleep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan