WinHSK

寒冷

HSK4adj
0 · Lv.1
hánlěng

lạnh; lạnh lẽo; rét mướt; lạnh giá

cold; frigid; freezing; wintry 寒冷 的气候 cold climate

漢越 hàn lãnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan