拼
寒酸
HSK4adj 0 · Lv.1
hánsuān
bủn xỉn; tính tình bủn xỉn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
穿得太寒酸了。
chuān de tài hánsuān le.
≈HSK7-9
Ăn mặc quá giản dị.
Dressed too shabbily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bủn xỉn; tính tình bủn xỉn
穿得太寒酸了。
chuān de tài hánsuān le.
Ăn mặc quá giản dị.
Dressed too shabbily.