WinHSK

寒酸

HSK4adj
0 · Lv.1
hánsuān

bủn xỉn; tính tình bủn xỉn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容穷苦读书人的不大方的姿态
  2. 形容简陋或过于俭朴而显得不体面
义项 adjHSK4

bủn xỉn; tính tình bủn xỉn

形容穷苦读书人的不大方的姿态

义项 adjHSK4

giản dị; mộc mạc; cỏ rả

形容简陋或过于俭朴而显得不体面

免费例句

穿得太寒酸了。

chuān de tài hánsuān le.

HSK7-9

Ăn mặc quá giản dị.

Dressed too shabbily.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan