WinHSK

察觉

HSK7-9v
0 · Lv.1
chájué

nhận ra; nhận biết; để ý

be conscious of; become aware of; perceive 察觉 危险 be aware of the danger; sense the danger 察觉 到对手的敌意 sense the hostility of the rival

漢越 sát giác

例句

Câu ví dụ
免费例句

她察觉到我的不安。

Tā chájué dào wǒ de bù'ān.

HSK5

Cô ấy nhận ra sự lo lắng của tôi.

She perceived my unease.

我没有察觉到他在说谎。

Wǒ méiyǒu chájué dào tā zài shuōhuǎng.

HSK5

Tôi không nhận ra anh ta đang nói dối.

I didn't notice that he was lying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan