WinHSK

察觉

HSK7-9v
0 · Lv.1
chájué

nhận ra; nhận biết; để ý

be conscious of; become aware of; perceive 察觉 危险 be aware of the danger; sense the danger 察觉 到对手的敌意 sense the hostility of the rival

漢越 sát giác

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan