WinHSK

寡淡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guǎdàn

nhạt; nhạt nhẽo

tasteless; dull 寡淡 无味 be tasteless

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的笑容显得有些寡淡。

Tā de xiàoróng xiǎnde yǒuxiē guǎdàn.

HSK6

Nụ cười của cô ấy có phần nhạt nhẽo.

Her smile seemed a bit indifferent.

这部电影剧情太寡淡了。

Zhè bù diànyǐng jùqíng tài guǎdàn le.

HSK6

Cốt truyện bộ phim này quá nhạt.

The plot of this movie is too bland.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan