拼
寡淡
HSK7-9adj 0 · Lv.1
guǎdàn
nhạt; nhạt nhẽo
tasteless; dull 寡淡 无味 be tasteless
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (味道)不浓
- 没有趣味;缺少情趣
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhạt; nhạt nhẽo
(味道)不浓
义项 ②adj≈HSK7-9
tẻ nhạt; đơn điệu; nhạt nhẽo
没有趣味;缺少情趣
免费例句
她的笑容显得有些寡淡。
Tā de xiàoróng xiǎnde yǒuxiē guǎdàn.
≈HSK6
Nụ cười của cô ấy có phần nhạt nhẽo.
Her smile seemed a bit indifferent.
这部电影剧情太寡淡了。
Zhè bù diànyǐng jùqíng tài guǎdàn le.
≈HSK6
Cốt truyện bộ phim này quá nhạt.
The plot of this movie is too bland.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分