WinHSK

寥寥

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liáoliáo

lác đác; cực ít; rất ít

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常少
义项 adjHSK7-9

lác đác; cực ít; rất ít

非常少

免费例句

公园里的人寥寥无几。

Gōngyuán lǐ de rén liáoliáo wú jǐ.

HSK6

Trong công viên có rất ít người.

There were very few people in the park.

山上的人影寥寥无几。

shān shàng de rényǐng liáoliáo wú jǐ.

HSK6

Trên núi rất ít bóng người.

There are very few people on the mountain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。