拼
对劲
HSK6adj 0 · Lv.1
duìjìn
hợp; phù hợp; thích hợp; thoải mái; vừa ý
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他今天表现不对劲。
Tā jīntiān biǎoxiàn bù duìjìn.
≈HSK4
Hôm nay anh ấy biểu hiện không bình thường.
He's acting strange today.
夫妻关系有些不对劲。
Fūqī guānxì yǒuxiē bù duìjìn.
≈HSK4
Quan hệ vợ chồng có chút bất hòa.
The relationship between the husband and wife is a bit off.
他们俩一向很对劲。
Tāmen liǎ yīxiàng hěn duìjìn.
≈HSK5
Hai đứa chúng nó rất hợp ý nhau.
The two of them have always gotten along well.
你看起来有点不对劲。
Nǐ kàn qǐlai yǒudiǎn bù duìjìn.
≈HSK5
Bạn trông có vẻ không bình thường.
You look a bit off.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分