拼
对峙
HSK7-9v 0 · Lv.1
duìzhì
đứng song song; đứng sóng đôi
漢越 đối trĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相对而立
- 对抗、抗衡
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đứng song song; đứng sóng đôi
相对而立
免费例句
他们对峙了几个小时。
Tāmen duìzhìle jǐ gè xiǎoshí.
≈HSK6
Họ đã đối đầu với nhau mấy tiếng rồi.
They have been confronting each other for hours.
你本可以跟他对峙的。
Nǐ běn kěyǐ gēn tā duìzhì de.
≈HSK6
Đáng lẽ anh có thể đối chất với anh ta.
You could have confronted him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
đối đầu; giằng co
对抗、抗衡
免费例句
我们找到了避免对峙的办法。
Wǒmen zhǎodào le bìmiǎn duìzhì de bànfǎ.
≈HSK6
Chúng tôi đã tìm ra cách để tránh đối đầu.
We found a way to avoid confrontation.
警方和抗议者正在对峙。
Jǐngfāng hé kàngyìzhě zhèngzài duìzhì.
≈HSK6
Phe cảnh sát và những người biểu tình đang đối đầu nhau.
The police and the protesters are in a standoff.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分