WinHSK

对抗

HSK6v
0 · Lv.1
duìkàng

đối kháng; đối đầu; đương đầu

confront; antagonize 军事 对抗 military confrontation (between/with) 对抗 情绪 hostile feeling 平息 对抗 assuage the antagonism; appease a confrontation 发生 对抗 come into confrontation (with) 避免 对抗 avoid a confrontation (with) [ 相关词条 ] 对抗关税 [名] counter tariff 对抗疗法 [名] [医学] allopathy 对抗赛 [名] [体育] dual meet 对抗声呐 [名] [物理] countermeasure sonar 对抗性矛盾 [名] antagonistic contradiction

漢越 đối kháng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对立起来相持不下
  2. 抗拒;抗衡
义项 vHSK6

đối kháng; đối đầu; đương đầu

对立起来相持不下

免费例句

对抗压迫是我们的责任。

Duìkàng yāpò shì wǒmen de zérèn.

HSK6

Chống lại áp bức là trách nhiệm của chúng ta.

Resisting oppression is our responsibility.

试图重建他人的生活习惯,不仅会让其本能地反感,还会产生对抗心理,即使你说得有道理,别人也很难听进去。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chống lại; chống cự; chống đối

抗拒;抗衡

免费例句

不要对抗老师的意见。

Bùyào duìkàng lǎoshī de yìjiàn.

HSK6

Đừng chống lại ý kiến của giáo viên.

Don't oppose the teacher's opinion.

她在比赛中对抗对手。

Tā zài bǐsài zhōng duìkàng duìshǒu.

HSK6

Cô ấy đối đầu với đối thủ trong cuộc thi.

She is competing against her opponent in the match.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50