拼
对抗
HSK6v 0 · Lv.1
duìkàng
đối kháng; đối đầu; đương đầu
confront; antagonize 军事 对抗 military confrontation (between/with) 对抗 情绪 hostile feeling 平息 对抗 assuage the antagonism; appease a confrontation 发生 对抗 come into confrontation (with) 避免 对抗 avoid a confrontation (with) [ 相关词条 ] 对抗关税 [名] counter tariff 对抗疗法 [名] [医学] allopathy 对抗赛 [名] [体育] dual meet 对抗声呐 [名] [物理] countermeasure sonar 对抗性矛盾 [名] antagonistic contradiction
漢越 đối kháng
字解构
Phân tích chữ对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước抗kàngHSK6đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分