WinHSK

对接

HSK6v
0 · Lv.1
duìjiē

gắn; nối; kết nối; ghép nối

漢越 đối tiếp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两个不相连的物体连接起来;特指两个航行中的航天器(宇宙飞船等)接合成为一体。
  2. 泛指互相衔接,互相联系起来。
义项 vHSK6

gắn; nối; kết nối; ghép nối

两个不相连的物体连接起来;特指两个航行中的航天器(宇宙飞船等)接合成为一体。

免费例句

他们成功完成了太空对接。

Tāmen chénggōng wánchéng le tàikōng duìjiē.

HSK6

Họ đã hoàn thành thành công việc ghép nối trong không gian.

They successfully completed the space docking.

宇航员正在准备对接工作。

Yǔhángyuán zhèngzài zhǔnbèi duìjiē gōngzuò.

HSK6

Các phi hành gia đang chuẩn bị cho việc ghép nối.

The astronauts are preparing for the docking procedure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

kết nối; trao đổi; phối hợp

泛指互相衔接,互相联系起来。

免费例句

我来帮你对接相关负责人。

Wǒ lái bāng nǐ duìjiē xiāngguān fùzérén.

HSK6

Tôi sẽ giúp bạn kết nối với người phụ trách liên quan.

I'll help you connect with the relevant person in charge.

新部门需要和旧部门对接。

Xīn bùmén xūyào hé jiù bùmén duìjiē.

HSK6

Bộ phận mới cần phối hợp với bộ phận cũ.

The new department needs to coordinate with the old department.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan