拼
对称
HSK6adj 0 · Lv.1
duìchèn
đối xứng; cân đối; cân nhau
symmetric; symmetrical 左右 对称 bilateral symmetry 对称 图案 symmetrical patterns 对称 体 symmetric body 对称 美 symmetric beauty 对称 关系 symmetric relation 对称 分配 symmetrical distribution [ 相关词条 ] 对称表 [名] [计算机] symmetric list 对称定律 [名] [物理] symmetry law 对称函数 [名] [数学] symmetric/symmetry function 对称数 [名] symmetry number 对称性 [名] symmetry 对称轴 [名] [物理] symmetry axis
漢越 đối xứng
字解构
Phân tích chữ对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước称chēng多音HSK5gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分