拼
对策
HSK7-9n 0 · Lv.1
duìcè
đối sách; biện pháp; sách lược; chiến lược; cách đối phó; biện pháp đối phó
countermove; counter-measure; counterplot; counterplan [ 相关词条 ] 对策论
漢越 đối sách
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đối sách; biện pháp; sách lược; chiến lược; cách đối phó; biện pháp đối phó
countermove; counter-measure; counterplot; counterplan [ 相关词条 ] 对策论