WinHSK

对策

HSK7-9n
0 · Lv.1
duìcè

đối sách; biện pháp; sách lược; chiến lược; cách đối phó; biện pháp đối phó

countermove; counter-measure; counterplot; counterplan [ 相关词条 ] 对策论

漢越 đối sách

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们需要制定一个对策。

Wǒmen xūyào zhìdìng yī gè duìcè.

HSK5

Chúng ta cần đưa ra một biện pháp đối phó.

We need to formulate a countermeasure.

这个问题需要一个好的对策。

Zhège wèntí xūyào yī gè hǎo de duìcè.

HSK5

Vấn đề này cần một giải pháp tốt.

This problem needs a good solution.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50