WinHSK

对策

HSK7-9n
0 · Lv.1
duìcè

đối sách; biện pháp; sách lược; chiến lược; cách đối phó; biện pháp đối phó

countermove; counter-measure; counterplot; counterplan [ 相关词条 ] 对策论

漢越 đối sách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对付的策略或办法
  2. 古代应考的人回答皇帝所问关于治国的策略
义项 nHSK7-9

đối sách; biện pháp; sách lược; chiến lược; cách đối phó; biện pháp đối phó

对付的策略或办法

免费例句

我们需要制定一个对策。

Wǒmen xūyào zhìdìng yī gè duìcè.

HSK5

Chúng ta cần đưa ra một biện pháp đối phó.

We need to formulate a countermeasure.

这个问题需要一个好的对策。

Zhège wèntí xūyào yī gè hǎo de duìcè.

HSK5

Vấn đề này cần một giải pháp tốt.

This problem needs a good solution.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bài văn sách (bài văn trả lời nhà vua về sách lược trị nước)

古代应考的人回答皇帝所问关于治国的策略

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50